plumeria alba

plumeria alba

A tall plumeria alba tree stands in a sunny garden, its branches topped with large, fragrant yellow flowers.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa đại trắng: "Plumeria alba" tên khoa học của một loài cây thân gỗ, tán hình nón, ít cành nhánh, cao vừa phải. Loài cây này nổi tiếng với những bông hoa lớn, màu vàng tươi phần trung tâm màu trắng, tỏa hương thơm dịu.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: "plumeria alba" được dùng để chỉ loài cây cụ thể trong chi Plumeria, khác với các loài khác như plumeria rubra (hoa đại đỏ).

    • Các nhà thực vật học phân biệt plumeria alba với plumeria rubra dựa trên màu sắc hương thơm của hoa.
  • Trong văn hóa tôn giáo: Ở một số quốc gia châu Á, hoa của plumeria alba được dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc trang trí.

    • Tại Ấn Độ, hoa plumeria alba được dùng để dâng lên các vị thần trong các đền thờ.
Biến thể từ gần giống
  • Plumeria (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài hoa đại, trong đó plumeria alba.

    • Các loài trong chi plumeria đều hoa thơm nhiều màu sắc.
  • Frangipani (danh từ): Tên gọi thông thường của các loài plumeria, bao gồm plumeria alba.

    • Frangipani tên gọi phổ biến của plumeria alba trong các khu vườn nhiệt đới.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoa đại trắng: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Frangipani trắng: Tên gọi khác, nhấn mạnh màu sắc của hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể: "plumeria alba" danh từ chỉ loài cây, không kết hợp với động từ để tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Loài cây này ít xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt.